health_and_safety
Liên thông e-MCH
Nhập tay hồ sơ và đẩy API theo đặc tả e-MCH v1.16.
data_object
Xem JSON
cloud_upload
Gửi API
Hành chính
Thông tin định danh và cư trú của đối tượng.
Bắt buộc
Họ và tên
*
Ngày sinh
*
Giới tính
*
Chọn...
1 - Nam
2 - Nữ
3 - Chưa xác định
Số CCCD/CMND/hộ chiếu
Mã thẻ BHYT
Địa chỉ
Mã tỉnh cư trú
*
Mã xã/phường cư trú
*
Mã nghề nghiệp
Mã dân tộc
*
Lượt khám
Thông tin chung về lượt khám/chăm sóc.
Bắt buộc
Mã lượt khám
*
Mã cơ sở KCB
*
Ngày giờ khám
*
Thủ trưởng đơn vị/người ký
*
Tên cơ sở KCB
*
Khám thai
Thông tin khám thai trong lượt khám.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin khám thai.
Tiền sử nội khoa
*
Ngày đầu kỳ kinh cuối
Tuổi thai (tuần)
*
Ngày dự kiến sinh
Lần có thai
Cân nặng mẹ (kg)
Chiều cao mẹ (cm)
Huyết áp tâm thu
*
Huyết áp tâm trương
*
Chiều cao tử cung
Vòng bụng
Khung chậu
Chọn...
1 - Bình thường
2 - Bất thường
Thiếu máu
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Protein niệu
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Xét nghiệm HIV
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Có xét nghiệm
99 - Không có thông tin
Xét nghiệm viêm gan B
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Xét nghiệm giang mai
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Xét nghiệm đường huyết
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Sàng lọc trước sinh
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Tim thai
*
Chọn...
0 - Không có tim thai
1 - Có tim thai
Ngôi thai
*
Chọn...
0 - Bình thường
1 - Bất thường
99 - Không có thông tin
Tiên lượng đẻ
Chọn...
0 - Đẻ thường
1 - Có nguy cơ
2 - Chỉ định mổ lấy thai
Người khám
*
Chọn...
1 - Bác sĩ
2 - Y sĩ
3 - Hộ sinh
4 - Cô đỡ thôn bản
9 - Khác
Sinh đẻ
Thông tin đẻ và chăm sóc sau sinh của mẹ.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin sinh đẻ.
Tuần thai khi sinh
*
Ngày đẻ
*
Nơi đẻ
*
Chọn...
1 - Trạm y tế
2 - Phòng khám/Nhà hộ sinh
3 - BV khu vực/TTYT
4 - BV tỉnh
5 - BV trung ương
6 - CSYT tư nhân
7 - Ngoài CSYT
9 - Khác
Địa chỉ nơi sinh con
*
Lần sinh
*
Khám thai ít nhất 4 lần/3 thời kỳ
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
XN HIV trước/trong thai kỳ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Có xét nghiệm
99 - Không có thông tin
XN HIV khi chuyển dạ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Có xét nghiệm
99 - Không có thông tin
XN giang mai trước/trong thai kỳ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
XN giang mai khi chuyển dạ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
XN viêm gan B trước/trong thai kỳ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
XN viêm gan B khi chuyển dạ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
XN đường huyết khi chuyển dạ
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ
*
Chọn...
0 - Bình thường
1 - Đái tháo đường thai kỳ
2 - Đái tháo đường khi mang thai
Tiêm uốn ván đủ mũi
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Số lần đẻ đủ tháng
*
Số lần đẻ non
*
Số lần sảy/phá thai
*
Số con hiện có
*
Cách đẻ
*
Chọn...
1 - Đẻ thường
2 - Mổ lấy thai
3 - Giác hút
4 - Fooc xép
Tai biến sản khoa/trẻ sơ sinh
Số con sinh ra
*
Số trẻ đẻ ra sống
*
Tình trạng con
*
Chọn...
1 - Bình thường
2 - Ngạt
3 - Dị tật bẩm sinh
9 - Khác
Chăm sóc tuần đầu
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Chăm sóc tuần 2-6
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Người đỡ đẻ
*
Chọn...
1 - Bác sĩ
2 - Y sĩ
3 - Hộ sinh
4 - Cô đỡ thôn bản
9 - Khác
Tử vong mẹ
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
Mã nhóm ICD tử vong mẹ
Nguyên nhân tử vong mẹ
Trẻ sơ sinh
Thông tin một trẻ sơ sinh. Nếu sinh nhiều con, gửi từng hồ sơ hoặc nhân bản payload sau khi xem JSON.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin trẻ sơ sinh.
Tử vong thai nhi
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
Bị bỏ rơi
Chọn...
0 - Không
1 - Có
Nơi tìm thấy trẻ
Chọn...
1 - Trạm y tế
2 - Phòng khám/Nhà hộ sinh
3 - BV khu vực/TTYT
4 - BV tỉnh
5 - BV trung ương
6 - CSYT tư nhân
7 - Ngoài CSYT
9 - Khác
CCCD/CMND/hộ chiếu mẹ/người nuôi dưỡng
Trẻ đẻ ra sống
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
Tình trạng con
*
Chọn...
1 - Bình thường
2 - Ngạt
3 - Dị tật bẩm sinh
9 - Khác
Họ tên con
Giới tính con
*
Chọn...
1 - Nam
2 - Nữ
3 - Chưa xác định
Cân nặng con (gram)
*
Chiều dài con (cm)
*
Vòng đầu con (cm)
*
Sàng lọc sơ sinh
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Chăm sóc thiết yếu sơ sinh
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Da kề da
Chọn...
0 - Không
1 - Trong 30 phút
2 - Trên 30 đến dưới 90 phút
3 - Từ 90 phút trở lên
99 - Không có thông tin
Bú mẹ sớm
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Tiêm vắc xin viêm gan B
*
Chọn...
0 - Không tiêm
1 - Trong 24 giờ đầu
2 - Sau 24 giờ đầu
99 - Không có thông tin
Tiêm vitamin K1
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Chăm sóc Kangaroo
Chọn...
0 - Không
1 - Ngắt quãng
2 - > 20 giờ
99 - Không có thông tin
Giấy chứng sinh
*
Chọn...
0 - Chưa cấp
1 - Đã cấp
2 - Mang thai hộ
Mã giấy chứng sinh
*
Lần cấp GCS
*
Chọn...
0 - Cấp lần đầu
1 - Cấp lại
Ngày chứng sinh
*
Ngày giờ sinh con
*
Địa chỉ nơi sinh con
*
Mã thẻ BHYT tạm
Họ tên người đỡ đẻ
*
Dân tộc con
Chăm sóc tuần đầu
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Chăm sóc tuần 2-6
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
99 - Không có thông tin
Tránh thai
Thông tin thực hiện biện pháp tránh thai.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin tránh thai.
Biện pháp tránh thai
*
Chọn...
1 - Đặt DCTC
2 - Bao cao su
3 - Thuốc viên
4 - Thuốc tiêm
5 - Thuốc cấy
6 - Triệt sản
9 - Khác
Tai biến tránh thai
*
Chọn...
0 - Không tai biến
1 - Chảy máu
2 - Nhiễm trùng
3 - Sốt
4 - Đau bụng
9 - Khác
Người thực hiện
Chọn...
1 - Bác sĩ
2 - Y sĩ
3 - Hộ sinh
9 - Khác
Phá thai
Thông tin phá thai.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin phá thai.
Tuần thai
*
Phương pháp phá thai
*
Chọn...
1 - Bằng thuốc
2 - Hút chân không
3 - Nong và gắp
4 - Ngoài cơ sở y tế
9 - Khác
Kết quả soi mô
Chọn...
0 - Không soi mô
1 - Không thấy mô thai
2 - Thấy mô thai
Tai biến phá thai
*
Chọn...
1 - Ứ máu buồng tử cung
2 - Nhiễm khuẩn
3 - Rách/thủng tử cung
4 - Còn thai
5 - Sót rau thai
6 - Băng huyết
9 - Khác
Người thực hiện
Chọn...
1 - Bác sĩ
2 - Y sĩ
3 - Hộ sinh
9 - Khác
Khám sàng lọc
Khám phụ khoa, sàng lọc ung thư cổ tử cung/vú.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin khám sàng lọc.
Mục đích khám
*
Chọn...
1 - Khám bệnh
2 - Khám sàng lọc
Điều trị phụ khoa
*
Chọn...
0 - Không
1 - Có
Chẩn đoán ung thư cổ tử cung
*
Chọn...
0 - Chưa chẩn đoán
1 - Tiền ung thư CTC
2 - Ung thư CTC
3 - Bình thường
99 - Không có thông tin
Điều trị tiền ung thư CTC
*
Chọn...
1 - Đốt điện/laser/áp lạnh
2 - LEEP
3 - Khoét chóp
9 - Khác
99 - Không có thông tin
Nghiệm pháp VIA/VILI
*
Chọn...
0 - Không thực hiện
1 - Âm tính
2 - Dương tính
3 - Nghi ngờ ung thư
99 - Không có thông tin
Xét nghiệm tế bào học
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Xét nghiệm HPV
*
Chọn...
0 - Không thực hiện
1 - HPV âm tính
2 - HPV dương tính
99 - Không có thông tin
Khám vú
*
Chọn...
0 - Không thực hiện
1 - Bình thường
2 - Phát hiện u/cục
99 - Không có thông tin
Siêu âm tuyến vú
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Chụp X-quang tuyến vú
*
Chọn...
0 - Không xét nghiệm
1 - Âm tính/bình thường
2 - Dương tính/bất thường
99 - Không có thông tin
Trẻ em đến 6 tuổi
Khám sức khỏe định kỳ trẻ em dưới 6 tuổi.
Đang gửi kèm
Chưa bật
Bật nhóm này ở cột trái nếu hồ sơ cần gửi thông tin trẻ em đến 6 tuổi.
CCCD người giám hộ/nuôi dưỡng
Phát triển tinh thần
*
Chọn...
1 - Bình thường
2 - Có nguy cơ
3 - Bất thường
99 - Không có thông tin
Phát triển vận động
*
Chọn...
1 - Bình thường
2 - Có nguy cơ
3 - Bất thường
99 - Không có thông tin
Cân nặng trẻ (gram)
*
Chiều cao trẻ (cm)
*
Vòng đầu trẻ (cm)
*